XieHanzi Logo

niáng
-mẹ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '娘' gồm hai phần: bên trái là bộ '女' (nữ) tượng trưng cho phụ nữ, bên phải là chữ '良' (tốt).
  • Chữ '良' có ý nghĩa là tốt đẹp, thường gợi ý đến phẩm chất tốt của phụ nữ.

Chữ '娘' có nghĩa là mẹ hoặc người phụ nữ, thường ám chỉ đến một người phụ nữ có phẩm chất tốt.

Từ ghép thông dụng

娘亲

/niángqīn/ - mẹ

姑娘

/gūniang/ - cô gái, thiếu nữ

新娘

/xīnniáng/ - cô dâu