奶茶
nǎi*chá
-trà sữaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
奶
Bộ: 女 (nữ, con gái)
8 nét
茶
Bộ: 艹 (thảo, cỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '奶' bao gồm bộ '女' (nữ) và phần âm '乃' (nãi), thể hiện ý nghĩa liên quan đến người phụ nữ và sữa.
- Chữ '茶' bao gồm bộ '艹' (thảo) và phần âm '余' (dư), liên quan đến cây cỏ và trà.
→ Kết hợp hai chữ '奶茶' có nghĩa là trà sữa, một loại đồ uống phổ biến.
Từ ghép thông dụng
奶奶
/nǎinai/ - bà nội
茶叶
/cháyè/ - lá trà
喝茶
/hē chá/ - uống trà