头脑
tóu*nǎo
-bộ nãoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
头
Bộ: 大 (to lớn)
5 nét
脑
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 头: Kết hợp giữa bộ '大' chỉ sự to lớn và phần trên chỉ âm thanh, có thể hiểu như cái đầu.
- 脑: Gồm bộ '月' chỉ liên quan đến cơ thể và phần '𦥑' mang nghĩa liên quan đến não bộ.
→ 头脑: Tượng trưng cho trí tuệ hoặc khả năng tư duy, hiểu biết.
Từ ghép thông dụng
头痛
/tóu tòng/ - đau đầu
头发
/tóu fǎ/ - tóc
脑子
/nǎo zi/ - bộ não, đầu óc