头
tóu
-đầuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
头
Bộ: 大 (to lớn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '头' được hình thành bởi chữ '大' (to lớn) và phần trên là nét tượng trưng cho phần đầu của cơ thể.
- Phần trên của chữ '头' có thể được xem như biểu tượng của đầu.
→ Chữ '头' có nghĩa là đầu, phần trên cùng của cơ thể hoặc một vật thể.
Từ ghép thông dụng
头发
/tóufa/ - tóc
头疼
/tóuténg/ - đau đầu
头脑
/tóunǎo/ - đầu óc, trí óc