XieHanzi Logo

大米

dà*mǐ
-gạo

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (gạo)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 大 có nghĩa là to lớn, thường dùng để chỉ kích thước hoặc mức độ.
  • Chữ 米 có nghĩa là gạo, hạt gạo. Khi kết hợp với 大, nó có thể tượng trưng cho một loại gạo lớn hoặc một khái niệm liên quan đến gạo.

大米: gạo lớn hoặc gạo nói chung.

Từ ghép thông dụng

大米

/dà mǐ/ - gạo

米饭

/mǐ fàn/ - cơm

米粉

/mǐ fěn/ - bột gạo