大家庭
dà*jiā*tíng
-gia đình lớnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
庭
Bộ: 广 (rộng lớn)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 大: Hình dạng của người giang tay, biểu thị sự to lớn.
- 家: Kết hợp giữa 宀 (mái nhà) và 豕 (con lợn), tượng trưng cho sự ấm cúng, gia đình.
- 庭: Kết hợp giữa 广 (rộng lớn) và 廷 (phiên âm của 'đình'), biểu thị một khoảng sân rộng rãi.
→ 大家庭 biểu thị một gia đình lớn, rộng rãi và ấm cúng.
Từ ghép thông dụng
大家
/dàjiā/ - mọi người
家庭
/jiātíng/ - gia đình
大人
/dàren/ - người lớn