XieHanzi Logo

外婆

wài*pó
-bà ngoại

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (phụ nữ)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 外: Phần trên là '夕' (buổi tối), kết hợp với phần dưới '卜' (bói), tạo thành ý nghĩa của cái gì đó ở bên ngoài hoặc ở xa.
  • 婆: Phần bên trái là '女' (phụ nữ), phần bên phải là '波' (sóng), gợi ý đến người phụ nữ lớn tuổi, thường dùng để chỉ bà ngoại.

外婆: Bà ngoại, người phụ nữ lớn tuổi sống ở bên ngoài gia đình gần gũi.

Từ ghép thông dụng

外语

/wàiyǔ/ - ngoại ngữ

国外

/guówài/ - nước ngoài

老婆婆

/lǎopópo/ - bà lão