XieHanzi Logo

外公

wài*gōng
-ông ngoại

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 外: Kết hợp giữa '夕' (buổi tối) và '卜' (bói), tạo thành ý nghĩa là bên ngoài, khác biệt, thường chỉ những thứ không phải trong nhà.
  • 公: Gồm '八' (số tám) và '厶' (tư nhân), thể hiện sự công khai, không phải của tư nhân, nghĩa là công cộng.

外公: Nghĩa là ông ngoại, chỉ người ông từ phía mẹ.

Từ ghép thông dụng

外国

/wàiguó/ - nước ngoài

外面

/wàimiàn/ - bên ngoài

公园

/gōngyuán/ - công viên