国籍
guó*jí
-quốc tịchThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
国
Bộ: 囗 (vây quanh)
8 nét
籍
Bộ: 竹 (tre)
20 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 国: Bao gồm bộ '囗' (vây quanh) và '玉' (ngọc), thể hiện ý nghĩa của một khu vực có giá trị, được bảo vệ.
- 籍: Bao gồm bộ '竹' (tre) trên cùng, tượng trưng cho các vật liệu làm sách, và phần còn lại biểu thị các yếu tố liên quan đến giấy tờ, tài liệu.
→ Quốc tịch là giấy tờ xác định một người thuộc về quốc gia nào.
Từ ghép thông dụng
国王
/guó wáng/ - vua, quốc vương
国家
/guó jiā/ - quốc gia
护照
/hù zhào/ - hộ chiếu