嘉年华
jiā*nián*huá
-lễ hội hóa trangThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
嘉
Bộ: 口 (miệng)
14 nét
年
Bộ: 干 (khô)
6 nét
华
Bộ: 十 (mười)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 嘉: Bao gồm bộ 'miệng' (口) và phần âm '加'. Thể hiện sự tán dương, tốt lành.
- 年: Kết hợp từ bộ 'khô' (干) và số nét thêm vào, biểu thị thời gian một năm.
- 华: Gồm 'thập' (十) và phần dưới có thể xem như 'hóa' (化), gợi ý sự tươi đẹp, rực rỡ.
→ 嘉年华: Một sự kiện hoặc lễ hội đầy vui vẻ và rực rỡ.
Từ ghép thông dụng
嘉宾
/jiā bīn/ - khách quý
新年
/xīn nián/ - năm mới
中华
/zhōng huá/ - Trung Hoa