喜庆
xǐ*qìng
-sự kiện vui; lễ hội, hạnh phúcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
喜
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
庆
Bộ: 广 (rộng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '喜' bao gồm các bộ phận: bộ '口' (miệng) và '士' (người học thức), thể hiện niềm vui được chia sẻ qua lời nói.
- Chữ '庆' có bộ '广' (rộng) và phần '大' (lớn), gợi lên hình ảnh niềm vui lớn được lan tỏa.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến niềm vui và sự chúc mừng.
Từ ghép thông dụng
喜悦
/xǐ yuè/ - niềm vui sướng
庆祝
/qìng zhù/ - chúc mừng
喜事
/xǐ shì/ - việc vui