哺育
bǔ*yù
-nuôi dưỡngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
哺
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
育
Bộ: ⺙ (lại (một loại công cụ nông nghiệp))
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '哺' có bộ '口' biểu thị hành động liên quan đến miệng, kết hợp với phần còn lại tạo ra ý nghĩa 'cho ăn'.
- Chữ '育' có bộ '⺙' thể hiện liên quan đến việc nuôi dưỡng hoặc giáo dục, kết hợp với phần trên tượng trưng cho việc sinh nở, nuôi dạy.
→ Tổng thể, '哺育' mang ý nghĩa nuôi dưỡng, cung cấp thực phẩm và giáo dục.
Từ ghép thông dụng
哺乳
/bǔrǔ/ - cho bú
育儿
/yù'ér/ - nuôi dưỡng con trẻ
教育
/jiàoyù/ - giáo dục