咱
zán
-tôi, chúng tôiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
咱
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '咱' gồm hai phần: bên trái là bộ '口' (miệng), bên phải là chữ '自' (tự, bản thân).
- Bộ '口' biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc nói hoặc người.
- Chữ '自' có nghĩa là bản thân, chỉ chính mình.
→ Chữ '咱' thể hiện ý nghĩa của việc nói về chính mình hoặc nhóm người bao gồm cả mình.
Từ ghép thông dụng
咱们
/zánmen/ - chúng ta
咱家
/zánjiā/ - nhà chúng ta
咱俩
/zánliǎ/ - chúng ta hai người