XieHanzi Logo

命令

mìng*lìng
-ra lệnh; mệnh lệnh, lệnh

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (người)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '命' có bộ '口' (miệng), liên quan đến việc nói ra, và phần trên trông giống như số mệnh, ý chỉ sự sống và cái chết được quyết định bằng lời nói.
  • Chữ '令' có bộ '人' (người), thể hiện sự chỉ đạo hoặc ra lệnh từ một người có quyền lực.

Từ '命令' có nghĩa là mệnh lệnh, ám chỉ lời nói (命) từ một người quyền lực (令) ra lệnh cho người khác.

Từ ghép thông dụng

命令

/mìnglìng/ - mệnh lệnh

命运

/mìngyùn/ - số phận

指令

/zhǐlìng/ - chỉ thị