XieHanzi Logo

发言人

fā*yán*rén
-phát ngôn viên

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, một lần nữa)

5 nét

Bộ: (lời nói, ngôn từ)

7 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 发: Chữ này có bộ thủ '又', thường liên quan đến hành động hoặc sự lặp lại, kết hợp với phần bên trái chỉ sự phát triển, thay đổi.
  • 言: Đây là một từ tượng hình có bộ '言', liên quan đến lời nói, ngôn từ.
  • 人: Chữ này là hình ảnh của một người đứng thẳng.

发言人 có nghĩa là người phát biểu, người đại diện để truyền đạt thông tin.

Từ ghép thông dụng

发表

/fābiǎo/ - phát biểu, xuất bản

语言

/yǔyán/ - ngôn ngữ

人类

/rénlèi/ - loài người