厨师
chú*shī
-đầu bếpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
厨
Bộ: 厂 (nhà xưởng)
13 nét
师
Bộ: 巾 (khăn)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '厨' có bộ '厂' thể hiện ý nghĩa về vị trí hoặc nơi chốn, kết hợp với phần '豆' chỉ về thực phẩm, gợi ý về nơi nấu ăn.
- Chữ '师' có bộ '巾' thể hiện ý nghĩa về khăn, thường dùng để chỉ người có kỹ năng, kiến thức hoặc nghệ thuật.
→ Chữ '厨师' có nghĩa là đầu bếp, người nấu ăn chuyên nghiệp.
Từ ghép thông dụng
厨师
/chúshī/ - đầu bếp
厨房
/chúfáng/ - nhà bếp
厨具
/chújù/ - đồ dùng nhà bếp