卫生
wèi*shēng
-vệ sinhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
卫
Bộ: 卩 (cái đuôi)
3 nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 卫 (wèi) có nghĩa là bảo vệ hoặc phòng ngừa, dùng bộ '卩' tượng trưng cho cái đuôi, thể hiện sự theo dõi hoặc bảo vệ.
- 生 (shēng) có nghĩa là sống, sinh sản; thể hiện điều gì đó mới, sự sống động.
→ 卫生 (wèishēng) nghĩa là vệ sinh, là việc bảo vệ và duy trì sự sạch sẽ và sức khỏe.
Từ ghép thông dụng
卫生间
/wèishēngjiān/ - nhà vệ sinh
卫生纸
/wèishēngzhǐ/ - giấy vệ sinh
卫生巾
/wèishēngjīn/ - băng vệ sinh