单打
dān*dǎ
-đánh đơnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
单
Bộ: 十 (số mười)
8 nét
打
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '单' có bộ '十' chỉ số mười, thể hiện sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh.
- Chữ '打' có bộ '扌' là hình tượng của bàn tay, thường liên quan đến các hành động thực hiện bằng tay.
→ Kết hợp hai chữ này, '单打' có nghĩa là hành động đơn lẻ, thường chỉ việc thực hiện một mình.
Từ ghép thông dụng
单打
/dān dǎ/ - đánh đơn
单独
/dān dú/ - đơn độc, một mình
简单
/jiǎn dān/ - đơn giản