XieHanzi Logo

华人

Huá*rén
-người Hoa

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '华' bao gồm bộ '艹', gợi ý đến sự xanh tươi, thịnh vượng.
  • Chữ '人' là hình ảnh một người đứng thẳng, biểu thị cho con người.

'华人' có nghĩa là người Trung Quốc, nhấn mạnh đến sự thịnh vượng và văn hóa phong phú của dân tộc này.

Từ ghép thông dụng

中华

/zhōnghuá/ - Trung Hoa

华丽

/huálì/ - hoa lệ, lộng lẫy

华裔

/huáyì/ - người gốc Hoa