半决赛
bàn*jué*sài
-bán kếtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
半
Bộ: 十 (mười)
5 nét
决
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
赛
Bộ: 贝 (vật báu)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 半 có nghĩa là một nửa, thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc giữa chừng.
- 决 có bộ thủ là 氵 (ba giọt nước), kết hợp với các nét khác để tạo ra ý nghĩa 'quyết định'.
- 赛 có bộ thủ là 贝 (vật báu), kết hợp với các nét khác để tạo ra ý nghĩa 'thi đua'.
→ 半决赛 có nghĩa là vòng bán kết, là giai đoạn trước khi đến trận chung kết của một cuộc thi đấu.
Từ ghép thông dụng
半天
/bàn tiān/ - một nửa ngày
决定
/jué dìng/ - quyết định
比赛
/bǐ sài/ - thi đấu