千家万户
qiān*jiā wàn*hù
-mọi nhàThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
千
Bộ: 十 (mười)
3 nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
万
Bộ: 一 (một)
3 nét
户
Bộ: 户 (cửa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 千: Kết hợp của bộ 十 (mười) và một nét ngang, biểu thị con số lớn.
- 家: Bao gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 豕 (lợn), biểu thị ngôi nhà có vật nuôi.
- 万: Chỉ có một nét nằm ngang và nét gập, đơn giản để thể hiện số lượng lớn.
- 户: Là hình ảnh cánh cửa đơn giản, dễ nhớ.
→ 千家万户: Biểu thị số lượng rất lớn của các hộ gia đình.
Từ ghép thông dụng
千克
/qiān kè/ - kilôgam
家庭
/jiā tíng/ - gia đình
万岁
/wàn suì/ - vạn tuế
户口
/hù kǒu/ - hộ khẩu