十
shí
-mườiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
十
Bộ: 十 (mười)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 十 có cấu trúc đơn giản với hai nét. Nó biểu thị số mười, thường được coi là một con số hoàn chỉnh và mạnh mẽ trong văn hóa Trung Quốc.
→ Chữ 十 có nghĩa là mười.
Từ ghép thông dụng
十月
/shí yuè/ - tháng mười
十分
/shí fēn/ - rất; mười điểm
十年
/shí nián/ - mười năm