XieHanzi Logo

出走

chū*zǒu
-bỏ trốn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hộp mở)

5 nét

Bộ: (chạy)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '出' có phần trên là hai nét gạch tượng trưng cho việc bước ra khỏi một không gian, nhớ đến việc 'ra ngoài'.
  • Chữ '走' có phần dưới là hình ảnh của người đang chạy, phần trên là chữ '土' nghĩa là đất, gợi ý hình ảnh người chạy trên mặt đất.

Kết hợp lại, '出走' có nghĩa là rời đi hoặc chạy trốn, nhấn mạnh hành động ra khỏi một nơi nào đó.

Từ ghép thông dụng

出发

/chū fā/ - khởi hành

出去

/chū qù/ - đi ra ngoài

走路

/zǒu lù/ - đi bộ