XieHanzi Logo

凉水

liáng*shuǐ
-nước lạnh

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước đá, băng)

10 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '凉' có bộ '冫' nghĩa là băng, chỉ sự lạnh lẽo, và phần còn lại là '京', một từ chỉ âm thanh.
  • Chữ '水' là một chữ tượng hình, miêu tả dòng nước chảy.

Từ '凉水' có nghĩa là nước lạnh.

Từ ghép thông dụng

凉快

/liángkuai/ - mát mẻ

凉爽

/liángshuǎng/ - sảng khoái, dễ chịu

冷凉

/lěngliáng/ - lạnh lẽo