XieHanzi Logo

军人

jūn*rén
-quân nhân

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trùm khăn)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '军' có bộ '冖' (trùm khăn) và phần còn lại thể hiện sự tổ chức, quân đội.
  • Chữ '人' là hình ảnh một người đứng thẳng, rất dễ nhận biết.

Khi ghép lại, '军人' có nghĩa là người thuộc quân đội, tức là lính.

Từ ghép thông dụng

军人

/jūnrén/ - quân nhân

军队

/jūnduì/ - quân đội

将军

/jiāngjūn/ - tướng quân