XieHanzi Logo

养活

yǎng*huo
-nuôi dưỡng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bát)

9 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '养' bao gồm bộ 'bát' (丷) và phần '羊' (con dê), gợi ý về việc nuôi dưỡng, chăm sóc như chăm sóc vật nuôi.
  • Chữ '活' bao gồm bộ 'nước' (氵) và phần '舌' (lưỡi), biểu thị sự sống động, linh hoạt, như nước chảy và lưỡi hoạt động.

'养活' có nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc để duy trì sự sống.

Từ ghép thông dụng

养活

/yǎng huó/ - nuôi sống

生活

/shēng huó/ - cuộc sống

养育

/yǎng yù/ - nuôi dưỡng

活力

/huó lì/ - sức sống