做客
zuò*kè
-làm kháchThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
做
Bộ: 亻 (người)
11 nét
客
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 做: Ký hiệu '亻' (người) kết hợp với '故' (cố gắng) để chỉ hành động làm việc của con người.
- 客: Ký hiệu '宀' (mái nhà) kết hợp với '各' (mỗi người) để chỉ người đến nhà, khách.
→ Làm khách, đến thăm nhà người khác.
Từ ghép thông dụng
做饭
/zuò fàn/ - nấu ăn
做事
/zuò shì/ - làm việc
客人
/kè rén/ - khách