XieHanzi Logo

信心

xìn*xīn
-tự tin

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 信: Ký tự này bao gồm bộ nhân đứng (亻) chỉ con người và phần còn lại có nghĩa là âm thanh, thể hiện ý tưởng về việc nói hoặc truyền đạt, tạo nên nghĩa gốc là tin tưởng hoặc tín nhiệm.
  • 心: Hình dáng của trái tim, biểu thị cảm xúc, tâm tư.

信心: Có nghĩa là niềm tin, tự tin, thể hiện sự tin tưởng và chắc chắn trong lòng.

Từ ghép thông dụng

信心

/xìnxīn/ - niềm tin, sự tự tin

相信

/xiāngxìn/ - tin tưởng

信任

/xìnrèn/ - tín nhiệm