XieHanzi Logo

佳节

jiā*jié
-thời gian lễ hội vui vẻ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 佳: Bao gồm bộ Nhân đứng (亻) và bộ Gia (加), biểu thị một người có phẩm chất tốt.
  • 节: Bao gồm bộ Thảo (艹) và chữ Tiết (卩), chỉ sự tiết kiệm, tiết độ, và cũng là phần của các dịp lễ hội.

佳节 biểu thị một dịp lễ hội tốt đẹp, thường chỉ những ngày lễ quan trọng và vui vẻ.

Từ ghép thông dụng

佳人

/jiārén/ - người đẹp

节日

/jiérì/ - ngày lễ

佳作

/jiāzuò/ - tác phẩm xuất sắc