伯伯
bó*bo
-bác, anh trai của chaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
伯
Bộ: 亻 (người)
7 nét
伯
Bộ: 白 (trắng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '伯' gồm bộ '亻' chỉ liên quan đến con người và phần còn lại '白' biểu thị sự sáng sủa, minh bạch.
- Ký tự này thường dùng để chỉ người lớn tuổi, có vai trò quan trọng trong gia đình hoặc xã hội.
→ '伯' có nghĩa là bác, người đàn ông lớn tuổi hơn trong gia đình.
Từ ghép thông dụng
伯父
/bófù/ - bác trai
伯母
/bómǔ/ - bác gái
伯乐
/bólè/ - người phát hiện tài năng