伤
shāng
-vết thươngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
伤
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '亻' biểu thị liên quan đến người.
- Phần còn lại '⺈' và '月' kết hợp tạo thành âm và nghĩa liên quan đến sự tổn thương.
→ Tổng quan, '伤' có nghĩa là thương tổn, liên quan đến người bị thương hoặc tổn thương.
Từ ghép thông dụng
受伤
/shòu shāng/ - bị thương
伤心
/shāng xīn/ - đau lòng
伤害
/shāng hài/ - tổn thương