会长
huì*zhǎng
-chủ tịchThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
长
Bộ: 长 (dài)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 会: Ký tự này có bộ '人' (nhân) biểu thị con người, kết hợp với '云' (vân) có thể hiểu là sự tập hợp, hội tụ của con người.
- 长: Chữ này có bộ '长' (trường) mang ý nghĩa dài, lâu dài, hoặc trưởng thành.
→ 会长: Người đứng đầu hoặc lãnh đạo của một cuộc họp hoặc tổ chức.
Từ ghép thông dụng
会议
/huìyì/ - cuộc họp
会计
/kuàijì/ - kế toán
长大
/zhǎngdà/ - trưởng thành