人群
rén*qún
-đám đôngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
群
Bộ: 羊 (cừu)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '人' là hình ảnh của một người đứng, đại diện cho con người.
- Chữ '群' bao gồm bộ '羊' và bộ '君'. '羊' có nghĩa là cừu và '君' gợi ý về một nhóm người hoặc người lãnh đạo. Kết hợp lại, chữ này ám chỉ một nhóm cừu, và mở rộng nghĩa là một nhóm người.
→ Chữ '人群' có nghĩa là đám đông hoặc một nhóm người.
Từ ghép thông dụng
人群
/rén qún/ - đám đông
群体
/qún tǐ/ - cộng đồng, tập thể
群居
/qún jū/ - sống theo bầy đàn