XieHanzi Logo

亲生

qīn*shēng
-ruột thịt

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "亲" gồm bộ "见" (nhìn thấy) kết hợp với yếu tố biểu âm "亲" chỉ sự gần gũi, thân thiết, giống như "gặp mặt".
  • Chữ "生" là một chữ tượng hình gợi ý về sự sống, sự sinh sôi.

"亲生" có nghĩa là người sinh ra mình, thường dùng để chỉ cha mẹ ruột.

Từ ghép thông dụng

亲生父母

/qīnshēng fùmǔ/ - cha mẹ ruột

亲生兄弟

/qīnshēng xiōngdì/ - anh em ruột

亲生孩子

/qīnshēng háizi/ - con ruột