亲情
qīn*qíng
-tình cảm gia đìnhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
亲
Bộ: 见 (nhìn thấy)
9 nét
情
Bộ: 心 (trái tim)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '亲' bao gồm bộ '见' (nhìn thấy) và bộ '亲' (thân thích), thể hiện sự gần gũi và thân thiết.
- Chữ '情' bao gồm bộ '心' (trái tim) và bộ '青' (màu xanh), thể hiện cảm xúc sâu sắc từ trái tim.
→ Tổng hợp lại, '亲情' biểu thị mối quan hệ thân thiết và tình cảm gia đình.
Từ ghép thông dụng
亲人
/qīnrén/ - người thân
亲友
/qīnyǒu/ - bạn bè thân thiết
亲切
/qīnqiè/ - ân cần, thân thiện