XieHanzi Logo

亲人

qīn*rén
-thành viên trong gia đình

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '亲' bao gồm bộ '见' (nhìn thấy) và phần trên là '立' (đứng).
  • Chữ '人' là một chữ tượng hình mô phỏng hình dạng con người.

Kết hợp lại, '亲人' có nghĩa là người thân yêu, người trong gia đình.

Từ ghép thông dụng

亲人

/qīnrén/ - người thân

亲密

/qīnmì/ - thân mật

亲切

/qīnqiè/ - thân thiết