XieHanzi Logo

qīn
-liên quan đến huyết thống

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy, gặp)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '亲' được tạo thành từ bộ '见' (thấy, gặp) và phần phía trên là '立' (đứng).
  • Điều này thể hiện ý nghĩa của sự gần gũi, thân thiết, vì khi chúng ta thấy và đứng gần ai đó, điều đó có nghĩa là chúng ta có mối quan hệ thân cận.

Chữ này thể hiện ý nghĩa của sự thân thiết hoặc quan hệ gần gũi.

Từ ghép thông dụng

亲人

/qīnrén/ - người thân

亲切

/qīnqiè/ - ân cần, thân thiết

亲吻

/qīnwěn/ - hôn