XieHanzi Logo

乳制品

rǔ*zhì*pǐn
-sản phẩm sữa

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong (như hình chữ S))

8 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 乳: hình ảnh một bầu sữa, với phần trên tượng trưng cho bầu ngực và phần dưới là dòng sữa chảy.
  • 制: thể hiện quá trình chế tạo, với một phần của chữ 'dao' để chỉ việc cắt xén, tạo hình.
  • 品: ba cái miệng (口) xếp chồng lên nhau, biểu hiện cho nhiều sản phẩm, vật phẩm.

Từ này chỉ sản phẩm được làm từ sữa, thường là các loại thực phẩm chế biến từ sữa.

Từ ghép thông dụng

乳酪

/rǔlào/ - phô mai

乳糖

/rǔtáng/ - đường sữa (lactose)

乳牛

/rǔniú/ - bò sữa