两口子
liǎng*kǒu*zi
-vợ chồngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
两
Bộ: 一 (một)
7 nét
口
Bộ: 口 (miệng)
3 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 两: Phần trên là một nét biểu thị số 2, phần dưới là chữ 一 (một), thể hiện sự kết hợp thành hai.
- 口: Là hình ảnh của miệng.
- 子: Hình dạng của đứa trẻ hay một người nhỏ.
→ 两口子: Thường dùng để chỉ hai người trong một gia đình, thường là vợ chồng.
Từ ghép thông dụng
两边
/liǎng biān/ - hai bên
口音
/kǒu yīn/ - giọng nói
子女
/zǐ nǚ/ - con cái