世袭
shì*xí
-cha truyền con nốiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
世
Bộ: 一 (một)
5 nét
袭
Bộ: 衣 (áo)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 世: Gồm các nét tạo thành từ chữ 一 (một) và chữ 廾 (hai tay), thể hiện ý nghĩa một thế hệ hoặc thời đại.
- 袭: Các nét trong chữ này gồm bộ 衤 (biểu thị quần áo) và chữ 龙 (rồng), tạo nên ý nghĩa kế thừa hoặc truyền lại.
→ 世袭 có ý nghĩa là sự kế thừa từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường ám chỉ việc truyền thừa quyền lực hoặc tài sản.
Từ ghép thông dụng
世上
/shì shàng/ - trên đời
袭击
/xí jī/ - tấn công bất ngờ
世代
/shì dài/ - thế hệ