不幸
bù*xìng
-bất hạnhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một, nhất)
4 nét
幸
Bộ: 土 (đất)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '不' có nghĩa là 'không', được tạo bởi một nét ngang với ba nét phụ nhỏ bên dưới, thể hiện ý nghĩa phủ định.
- Chữ '幸' kết hợp giữa bộ '土' (đất) và các nét khác để tạo nên ý nghĩa 'may mắn', thể hiện sự ổn định và sự bảo vệ từ đất.
→ Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên từ '不幸', có nghĩa là 'bất hạnh', chỉ sự không may mắn.
Từ ghép thông dụng
不幸
/bùxìng/ - bất hạnh
不可能
/bù kěnéng/ - không thể
不满意
/bù mǎnyì/ - không hài lòng