下班
xià*bān
-tan làmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
班
Bộ: 玉 (ngọc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '下' có nghĩa là dưới, thể hiện sự hướng xuống.
- Chữ '班' có nghĩa là ca, nhóm làm việc, thường liên quan đến công việc hoặc học tập.
→ '下班' có nghĩa là tan làm, kết thúc thời gian làm việc trong ngày.
Từ ghép thông dụng
下班时间
/xià bān shí jiān/ - thời gian tan làm
下班回家
/xià bān huí jiā/ - tan làm về nhà
下班以后
/xià bān yǐ hòu/ - sau khi tan làm