下次
xià*cì
-lần sauThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
次
Bộ: 欠 (thiếu)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '下' có bộ '一' ở trên, biểu thị ý nghĩa 'ở dưới'.
- Chữ '次' có bộ '欠' gợi ý ý nghĩa 'thiếu, chưa đủ', kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa 'thứ tự'.
→ Tổng thể, '下次' nghĩa là 'lần sau' hay 'kế tiếp'.
Từ ghép thông dụng
下次
/xià cì/ - lần sau
下雨
/xià yǔ/ - mưa rơi
下班
/xià bān/ - tan ca