上次
shàng*cì
-lần trướcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
次
Bộ: 欠 (thiếu)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '上' có nghĩa là 'lên trên', được cấu tạo bởi nét ngang ở dưới và nét dọc có một phần nhô lên trên, biểu thị sự vượt qua hoặc đi lên.
- Chữ '次' có nghĩa là 'lần tiếp theo' hoặc 'thứ tự', với bộ '欠' thể hiện sự thiếu hụt hoặc khuyết, kết hợp với các thành phần khác để chỉ thứ tự hoặc sự kế tiếp.
→ Từ '上次' có nghĩa là 'lần trước' trong tiếng Việt, biểu thị một sự kiện hoặc thời điểm đã xảy ra trước đó.
Từ ghép thông dụng
上面
/shàngmiàn/ - bên trên
上课
/shàngkè/ - lên lớp, đi học
下次
/xiàcì/ - lần sau