上个月
shàng*gè yuè
-tháng trướcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
个
Bộ: 丨 (một)
3 nét
月
Bộ: 月 (trăng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '上' có nghĩa là 'trên', với nét căn bản là '一' biểu thị một cái gì đó nằm trên.
- Chữ '个' là ký tự đơn giản thường dùng để chỉ sự vật cụ thể, có nét gốc là '丨'.
- Chữ '月' nghĩa là 'mặt trăng' hoặc 'tháng', có hình dạng giống mặt trăng.
→ Cụm từ '上个月' có nghĩa là 'tháng trước'.
Từ ghép thông dụng
上去
/shàng qù/ - đi lên
上班
/shàng bān/ - đi làm
上课
/shàng kè/ - lên lớp