XieHanzi Logo

三明治

sān*míng*zhì
-bánh mì kẹp

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (ngày, mặt trời)

8 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 三: Số ba, gồm ba nét ngang.
  • 明: Kết hợp giữa 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng), tượng trưng cho ánh sáng, sự rõ ràng.
  • 治: Kết hợp giữa bộ thủy 水 (nước) và chữ 台, thường liên quan đến trị liệu, điều trị hoặc quản lý.

三明治: Thường được hiểu là 'bánh kẹp', do cách xếp lớp như ba tầng.

Từ ghép thông dụng

三明治

/sānmíngzhì/ - bánh mì sandwich

明天

/míngtiān/ - ngày mai

治理

/zhìlǐ/ - quản lý, điều hành