一边…一边…
yī*biān...yī*biān...
-vừa... vừa...Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
边
Bộ: 辶 (bước đi)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' có nghĩa là một và tượng trưng cho sự đơn giản và duy nhất.
- Chữ '边' kết hợp giữa bộ '辶' chỉ sự di chuyển và phần chữ '刀' (dao) để tạo thành ý nghĩa của một bờ hoặc cạnh, như di chuyển dọc theo một ranh giới.
→ '一边…一边…' có nghĩa là thực hiện hai hành động cùng một lúc.
Từ ghép thông dụng
边缘
/biānyuán/ - rìa, bờ
旁边
/pángbiān/ - bên cạnh
海边
/hǎibiān/ - bờ biển