一半
yī*bàn
-một nửaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
半
Bộ: 十 (mười)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 一 là một nét ngang, biểu thị cho số một.
- Chữ 半 có bộ thập 十, biểu thị sự chia cắt, và phần còn lại biểu thị một nửa.
→ 一半 có nghĩa là một nửa, biểu thị sự chia cắt thành hai phần bằng nhau.
Từ ghép thông dụng
一半
/yībàn/ - một nửa
一半天
/yībàntiān/ - nửa ngày
一半路
/yībànlù/ - nửa đường