Từ vựng tiếng Trung
yīng鹰
Nghĩa tiếng Việt
đại bàng
1 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
鹰
Bộ: 鸟 (chim)
18 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '鹰' bao gồm bộ '鸟' (chim) thể hiện ý nghĩa liên quan đến loài chim. Phần còn lại của chữ bao gồm các thành phần khác phức tạp hơn như '广', '隹', và '凡', giúp thể hiện cụ thể hơn về loài chim này.
- Phần '广' mang ý nghĩa về mái nhà, có thể gợi ý về một không gian rộng lớn mà loài chim này chiếm lĩnh.
- Phần '隹' thường thấy trong các chữ liên quan đến chim, và '凡' có thể chỉ về điều thông thường hoặc phổ biến.
→ Chữ '鹰' đại diện cho chim đại bàng, một loài chim săn mồi với sức mạnh và quyền lực.
Từ ghép thông dụng
老鹰
chim đại bàng
雄鹰
đại bàng hùng mạnh
白头鹰
đại bàng đầu trắng