Từ vựng tiếng Trung
gāo*diào高
调
Nghĩa tiếng Việt
lời nói cao siêu
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
调
Bộ: 言 (ngôn ngữ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 高 có nghĩa là cao, thể hiện độ cao hoặc mức độ nổi bật.
- Chữ 调 có bộ ngôn 言, liên quan đến lời nói, giọng điệu hoặc điều chỉnh.
→ Kết hợp, 高调 mang nghĩa là nổi bật, phô trương hoặc giọng điệu cao.
Từ ghép thông dụng
高调
phô trương
提高
nâng cao
高兴
vui mừng
调节
điều chỉnh
调整
điều chỉnh