Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả phong cách sống hoặc hành động phô trương, không khiêm tốn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cao điệu
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 调điệuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi chỉ người khoe khoang, làm lớn (ngược với 低调 'khiêm tốn').
Câu ví dụ
- 太高调了
Quá khoe khoang (làm lớn)
- 低调做事,高调做人
Làm việc khiêm tốn, làm người cao ngời (ngược lại)
- 高调宣布
Công bố lớn (khoe khoang)
- 不喜欢高调
Không thích khoe khoang
- 高调行事
Hành động khoe khoang
Kết hợp thường gặp
- 太高调
quá khoe khoang
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.